vô ý
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có chủ ý, không cố tình: "vô ý" chỉ hành động, lời nói xảy ra do sơ suất, thiếu chú ý, không có dụng ý trước.
- Thiếu thận trọng, không tinh tế: "vô ý" cũng mô tả người hay hành vi thiếu suy nghĩ, dễ gây ra phiền toái hoặc tổn thương cho người khác.
Trạng từ:
- Một cách không cố ý: "vô ý" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra ngoài ý muốn, do sơ suất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy rất vô ý khi làm đổ cà phê lên áo tôi. (Anh ấy không cố tình, nhưng thiếu cẩn thận.)
- Lời nói vô ý của cô ấy đã làm tổn thương bạn bè. (Lời nói không suy nghĩ trước, gây hậu quả không mong muốn.)
Trạng từ:
- Tôi vô ý đánh vỡ cái bát. (Tôi làm vỡ bát một cách không cố ý, do sơ suất.)
- Cậu ấy vô ý quên hẹn với đồng nghiệp. (Cậu ấy quên lịch hẹn do thiếu chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô ý vô tứ": thành ngữ chỉ người hoàn toàn thiếu thận trọng, không quan tâm đến hậu quả hoặc cảm xúc người khác.
- Anh ta vô ý vô tứ, nói năng không suy nghĩ. (Anh ta thiếu tế nhị và cẩn trọng trong lời nói.)
"vô ý thức": không có nhận thức, thiếu ý thức về hành động của mình.
- Hành vi vô ý thức đó gây nguy hiểm cho mọi người. (Hành động thiếu nhận thức về hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Cố ý (tính từ): có chủ đích, có ý định từ trước — trái nghĩa của "vô ý".
- Anh ấy cố ý làm hỏng đồ đạc. (Anh ấy có chủ đích phá hoại.)
Sơ suất (danh từ): sai sót do thiếu cẩn thận.
- Sơ suất nhỏ dẫn đến hậu quả lớn. (Thiếu chú ý gây ra vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Không cố ý: hành động không có chủ đích.
- Thiếu thận trọng: không cẩn thận, dễ gây lỗi.
- Hớ hênh: lơ là, không chú tâm (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
- Vô ý như có ý: hành động tưởng vô tình nhưng lại mang ẩn ý.
- Cô ấy vô ý như có ý khi nhắc đến chuyện cũ. (Lời nói tưởng vô tình nhưng có chủ đích.)