vô ý

vô ý

Một người vô ý làm đổ ly nước trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chủ ý, không cố tình: "vô ý" chỉ hành động, lời nói xảy ra do sơ suất, thiếu chú ý, không dụng ý trước.
    • Thiếu thận trọng, không tinh tế: "vô ý" cũng mô tả người hay hành vi thiếu suy nghĩ, dễ gây ra phiền toái hoặc tổn thương cho người khác.
  2. Trạng từ:

    • Một cách không cố ý: "vô ý" được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra ngoài ý muốn, do sơ suất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy rất vô ý khi làm đổ cà phê lên áo tôi. (Anh ấy không cố tình, nhưng thiếu cẩn thận.)
    • Lời nói vô ý của ấy đã làm tổn thương bạn . (Lời nói không suy nghĩ trước, gây hậu quả không mong muốn.)
  • Trạng từ:

    • Tôi vô ý đánh vỡ cái bát. (Tôi làm vỡ bát một cách không cố ý, do sơ suất.)
    • Cậu ấy vô ý quên hẹn với đồng nghiệp. (Cậu ấy quên lịch hẹn do thiếu chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô ý vô tứ": thành ngữ chỉ người hoàn toàn thiếu thận trọng, không quan tâm đến hậu quả hoặc cảm xúc người khác.

    • Anh ta vô ý vô tứ, nói năng không suy nghĩ. (Anh ta thiếu tế nhị cẩn trọng trong lời nói.)
  • "vô ý thức": không nhận thức, thiếu ý thức về hành động của mình.

    • Hành vi vô ý thức đó gây nguy hiểm cho mọi người. (Hành động thiếu nhận thức về hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cố ý (tính từ): chủ đích, ý định từ trướctrái nghĩa của "vô ý".

    • Anh ấy cố ý làm hỏng đồ đạc. (Anh ấy chủ đích phá hoại.)
  • Sơ suất (danh từ): sai sót do thiếu cẩn thận.

    • Sơ suất nhỏ dẫn đến hậu quả lớn. (Thiếu chú ý gây ra vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không cố ý: hành động không chủ đích.
  • Thiếu thận trọng: không cẩn thận, dễ gây lỗi.
  • Hớ hênh: lơ là, không chú tâm (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Vô ý như ý: hành động tưởng vô tình nhưng lại mang ẩn ý.
    • ấy vô ý như ý khi nhắc đến chuyện . (Lời nói tưởng vô tình nhưng chủ đích.)